Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
侵入者

qīn rù zhě

侵入者 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 侵入者 trong tiếng Việt

kẻ xâm nhập; kẻ xâm lược

Tra từ liên quan