便利
thuận tiện; dễ dàng; tạo điều kiện
thuận tiện; dễ dàng; tạo điều kiện
便利 thường mang nghĩa “thuận tiện”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 便利 cùng cụm 便利店 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Miêu tả tính chất, trạng thái hoặc mức độ của người và sự vật.
chủ ngữ + 很 + từtừ + 的 + danh từ更/最 + từHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
cửa hàng tiện lợi
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.cửa hàng tiện lợi (Đài Loan)
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
khi thuận tiện; khi tiện lợi
›便宜biàn yíthuận tiện
›便利商店biàn lì shāng diàncửa hàng tiện lợi (Đài Loan)
›便利店biàn lì diàncửa hàng tiện lợi
›便利性biàn lì xìngsự tiện lợi
›便急biàn jícần đi vệ sinh; gấp đi tiểu hoặc đại tiện
›便函biàn hánmột bức thư không chính thức do tổ chức gửi
›便便biàn biànđi ị (thuật ngữ cho trẻ em hoặc phụ nữ); cũng đọc là [bian3 bian3]
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.