便宜
rẻ; không đắt; lợi ích nhỏ; cho qua một cách nhẹ nhàng
rẻ; không đắt; lợi ích nhỏ; cho qua một cách nhẹ nhàng
便宜 có nhiều cách đọc; nghĩa nền phổ biến gồm “rẻ; không đắt” và cần chọn âm theo ngữ cảnh.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 便宜 cùng cụm 占便宜 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Khi đọc là pián yi, từ thường mang nghĩa “rẻ; không đắt”.
chủ ngữ + 很 + từtừ + 的 + danh từ更/最 + từKhi đọc là biàn yí, từ thường mang nghĩa “thuận tiện”.
chủ ngữ + 很 + từtừ + 的 + danh từ更/最 + từHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
có lợi
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(cũ) duyên dáng
›便宜货pián yi huòmón hời; hàng rẻ
›便便pián piánbéo phì; phình ra
›佩鲁贾Pèi lǔ jiǎThành phố Perugia (ở Ý)
›佩饰pèi shìtrang sức; mặt dây chuyền
›佩兰pèi lánhoa lan; cây ngải thơm; (thực vật) Eupatorium fortunei; Herba Eupatorii (dùng trong y học cổ truyền Trung Hoa)
›佩皮尼昂Pèi pí ní ángThành phố Perpignan (ở Pháp)
›佩环pèi huánmặt ngọc đai hình nhẫn
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.