Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
防毒靴套

fáng dú xuē tào

防毒靴套 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 防毒靴套 trong tiếng Việt

ủng bảo vệ chống độc; ủng bảo vệ

Tra từ liên quan