防油溅网
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
防油溅网
tấm chắn dầu mỡ
Giản thể防油溅网
Phồn thể防油濺網
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng