Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
防潮

fáng cháo

防潮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 防潮 trong tiếng Việt

chống ẩm; chống ẩm mốc; bảo vệ chống thuỷ triều

Tra từ liên quan