防潮 fáng cháo 防潮 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 防潮 trong tiếng Việt chống ẩm; chống ẩm mốc; bảo vệ chống thuỷ triều 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan