Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
防火梯

fáng huǒ tī

防火梯 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 防火梯 trong tiếng Việt

cầu thang thoát hiểm

Tra từ liên quan