Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
防核

fáng hé

防核 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 防核 trong tiếng Việt

  1. phòng thủ hạt nhân
  2. chống hạt nhân (công trình)
Tra từ liên quan