Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
防止

fáng zhǐ

防止 là gì?

防止 [fáng zhǐ] có nghĩa là ngăn chặn; phòng ngừa; thực hiện biện pháp phòng ngừa.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 防止 trong tiếng Việt

  1. ngăn chặn
  2. phòng ngừa
  3. thực hiện biện pháp phòng ngừa

Cách đọc và ghi nhớ 防止

防止 được đọc là fáng zhǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ngăn chặn; phòng ngừa; thực hiện biện pháp phòng ngừa”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan