防止
ngăn chặn; phòng ngừa; thực hiện biện pháp phòng ngừa
ngăn chặn; phòng ngừa; thực hiện biện pháp phòng ngừa
防止 thường mang nghĩa “ngăn chặn”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 防止, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
ngăn chặn
›防核fáng héphòng thủ hạt nhân; chống hạt nhân (công trình)
›防毒面具fáng dú miàn jùmặt nạ phòng độc
›防毒面罩fáng dú miàn zhàomặt nạ phòng độc
›防毒fáng dúbảo vệ chống lại các chất độc hại, ma túy hoặc virus máy tính
›防毒围裙fáng dú wéi qúntạp dề bảo hộ
›防晒霜fáng shài shuāngkem chống nắng
›防毒手套fáng dú shǒu tàogăng tay bảo hộ
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.