Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
防晒防曬

fáng shài

防晒 là gì?

防晒 [fáng shài] có nghĩa là bảo vệ chống nắng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 防晒 trong tiếng Việt

bảo vệ chống nắng

Cách đọc và ghi nhớ 防晒

防晒 được đọc là fáng shài, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bảo vệ chống nắng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan