Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
防滑

fáng huá

防滑 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 防滑 trong tiếng Việt

chống trượt; chống trơn

Tra từ liên quan