防火 là gì?
防火 [fáng huǒ] có nghĩa là chống cháy.
Nghĩa của từ 防火 trong tiếng Việt
chống cháy
Cách đọc và ghi nhớ 防火
防火 được đọc là fáng huǒ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chống cháy”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .