Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
防暴

fáng bào

防暴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 防暴 trong tiếng Việt

  1. kiểm soát bạo loạn
  2. chống bạo động
Tra từ liên quan