防火墙防火牆 fáng huǒ qiáng 防火墙 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 防火墙 trong tiếng Việt tường lửa; LT:堵[du3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan