Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
防洪

fáng hóng

防洪 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 防洪 trong tiếng Việt

  1. kiểm soát lũ
  2. ngăn ngừa lũ
Tra từ liên quan