防洪 fáng hóng 防洪 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 防洪 trong tiếng Việt kiểm soát lũngăn ngừa lũ 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan