Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
防毒通道

fáng dú tōng dào

防毒通道 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 防毒通道 trong tiếng Việt

lối đi bảo vệ

Tra từ liên quan