Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
防晒霜防曬霜

fáng shài shuāng

防晒霜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 防晒霜 trong tiếng Việt

kem chống nắng

Tra từ liên quan