Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
防波堤

fáng bō dī

防波堤 là gì?

防波堤 [fáng bō dī] có nghĩa là đê chắn sóng; tường biển; nghĩa bóng: khu đệm phòng thủ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 防波堤 trong tiếng Việt

  1. đê chắn sóng
  2. tường biển
  3. nghĩa bóng: khu đệm phòng thủ

Cách đọc và ghi nhớ 防波堤

防波堤 được đọc là fáng bō dī, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đê chắn sóng; tường biển; nghĩa bóng: khu đệm phòng thủ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan