防治
phòng và chữa; phòng ngừa và điều trị
phòng và chữa; phòng ngừa và điều trị
防治 thường mang nghĩa “phòng và chữa”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 防治, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
kiểm soát lũ; lực lượng chống lũ (các biện pháp phòng ngừa)
›防波堤fáng bō dīđê chắn sóng; tường biển; nghĩa bóng: khu đệm phòng thủ
›防洪fáng hóngkiểm soát lũ; ngăn ngừa lũ
›防毒面罩fáng dú miàn zhàomặt nạ phòng độc
›防毒面具fáng dú miàn jùmặt nạ phòng độc
›防油溅网fáng yóu jiàn wǎngtấm chắn dầu mỡ
›防水fáng shuǐchống nước
›防滑fáng huáchống trượt; chống trơn
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.