Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
防治

fáng zhì

防治 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 防治 trong tiếng Việt

phòng và chữa; phòng ngừa và điều trị

Tra từ liên quan