Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
防潮垫防潮墊

fáng cháo diàn

防潮垫 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 防潮垫 trong tiếng Việt

tấm lót sàn (dùng khi cắm trại, v.v.)

Tra từ liên quan