防潮垫防潮墊 fáng cháo diàn 防潮垫 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 防潮垫 trong tiếng Việt tấm lót sàn (dùng khi cắm trại, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan