防控 fáng kòng 防控 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 防控 trong tiếng Việt phòng và kiểm soát (ví dụ: sự lây lan của bệnh truyền nhiễm) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan