Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
石板路
shí bǎn lù

đường hoặc vỉa hè lát đá phiến

Cụm từ
石板瓦
shí bǎn wǎ

ngói đá phiến

Cụm từ
石板
shí bǎn

tấm đá; đá lát; đá phiến

Cụm từ
石末肺
shí mò fèi

bệnh bụi phổi silic; bệnh phổi người mài; cũng viết 矽末病

Cụm từ
石末沉着病
shí mò chén zhuó bìng

bệnh bụi phổi silic (bệnh nghề nghiệp của thợ mỏ); bệnh phổi người mài; cũng viết 矽末病

Cụm từ
石景山区
Shí jǐng shān Qū

Shijingshan, một quận nội thành phía tây Bắc Kinh

Cụm từ
石景山
Shí jǐng shān

Shijingshan, một quận nội thành phía tây Bắc Kinh

Cụm từ
石斛
shí hú

thạch hộc (Dendrobium nobile)

Cụm từ
石斑鱼
shí bān yú

cá mú (tiếng Bồ Đào Nha: garoupa); còn gọi là 鮨; phân họ Epinephelinae (thuộc họ Serranidae, họ cá bao gồm cá mú)

Cụm từ
石敢当
shí gǎn dāng

bia đá dựng để trừ tà

Cụm từ
石拐区
Shí guǎi qū

quận Shiguai của thành phố Baotou 包頭市|包头市[Bao1 tou2 shi4], Nội Mông

Cụm từ
石投大海
shí tóu dà hǎi

biến mất như đá ném xuống biển; biến mất mãi mãi không dấu vết

Cụm từ
石弩
shí nǔ

máy bắn đá; nỏ lớn (vũ khí công thành bắn khối đá)

Cụm từ
石庭
shí tíng

vườn đá

Cụm từ
石库门
shí kù mén

kiến trúc "shikumen": nhà ở truyền thống (khoảng thế kỷ 19) với sân trong, từng phổ biến ở Thượng Hải

Cụm từ
石工
shí gōng

nghề thợ đá; thợ đá

Cụm từ
石川
Shí chuān

Ishikawa (họ và địa danh Nhật Bản)

Danh từ riêng
石岗
Shí Gǎng

Thạch Cảng (khu vực ở Hồng Kông)

Cụm từ
石峰区
Shí fēng qū

quận Shifeng của thành phố Chu Châu 株洲市, Hồ Nam

Cụm từ
石冈乡
Shí gāng Xiāng

Xã Shihkang ở huyện Đài Trung, 臺中縣|台中县[Tai2 zhong1 Xian4], Đài Loan

Cụm từ
石冈
Shí gāng

Trấn Shihkang ở huyện Đài Trung 臺中縣|台中县[Tai2 zhong1 Xian4], Đài Loan

Cụm từ
石屏县
Shí píng xiàn

huyện Shiping thuộc châu tự trị Hồng Hà các dân tộc Hà Nhì và Di, Vân Nam

Cụm từ
石屏
Shí píng

huyện Thạch Bình, châu tự trị Hà Nhì và Di Hồng Hà, Vân Nam

Cụm từ
石屎森林
shí shǐ sēn lín

rừng bê tông

Cụm từ
石屎
shí shǐ

bê tông

Cụm từ
石家庄市
Shí jiā zhuāng Shì

Thành phố cấp địa khu Thạch Gia Trang, thủ phủ tỉnh Hà Bắc 河北省[He2 bei3 Sheng3], miền bắc Trung Quốc

Cụm từ
石家庄
Shí jiā zhuāng

Thành phố cấp địa khu Thạch Gia Trang, thủ phủ tỉnh Hà Bắc 河北省[He2 bei3 Sheng3], miền bắc Trung Quốc

Cụm từ
石子儿
shí zǐ r

đá cuội

Cụm từ
石女
shí nǚ

nữ mắc dị tật không có hoặc bị bịt kín âm đạo (do khiếm khuyết bẩm sinh)

Cụm từ
石墨碳
shí mò tàn

carbon graphit

Cụm từ