Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
劈裂

pī liè

劈裂 là gì?

劈裂 [pī liè] có nghĩa là bổ ra; tách ra; xé toạc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 劈裂 trong tiếng Việt

  1. bổ ra
  2. tách ra
  3. xé toạc

Cách đọc và ghi nhớ 劈裂

劈裂 được đọc là pī liè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bổ ra; tách ra; xé toạc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan