劈叉 pǐ chà 劈叉 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 劈叉 trong tiếng Việt động tác xoạc (trong vũ đạo); xoạc chân; phiên âm Đài Loan [pi3 cha1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan