Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
劈叉

pǐ chà

劈叉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 劈叉 trong tiếng Việt

động tác xoạc (trong vũ đạo); xoạc chân; phiên âm Đài Loan [pi3 cha1]

Tra từ liên quan