Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
石墨烯
shí mò xī

graphene

Cụm từ
石墨气冷堆
shí mò qì lěng duī

lò phản ứng graphit khí

Cụm từ
石墨
shí mò

than chì; graphite

Cụm từ
石块
shí kuài

đá; hòn đá

Cụm từ
石城县
Shí chéng xiàn

huyện Thạch Thành ở Cám Châu 贛州|赣州[Gan4 zhou1], Giang Tây

Cụm từ
石城
Shí chéng

huyện Thạch Thành (Shicheng) ở Cám Châu 贛州|赣州[Gan4 zhou1], Giang Tây

Cụm từ
石器时代
Shí qì Shí dài

Thời đại Đồ đá

Cụm từ
石器
shí qì

dụng cụ đá; công cụ bằng đá

Cụm từ
石嘴山市
Shí zuǐ shān shì

Shizuishan, thành phố cấp địa khu ở Ninh Hạ, giáp biên giới với Nội Mông Cổ

Cụm từ
石嘴山区
Shí zuǐ shān qū

khu Thạch Túy Sơn của Shizuishan, Ninh Hạ

Cụm từ
石嘴山
Shí zuǐ shān

Shizuishan, thành phố cấp địa khu ở Ninh Hạ, giáp biên giới với Nội Mông Cổ

Cụm từ
石咀山市
Shí jǔ shān shì

biến thể của Shizuishan 石嘴山市[Shi2 zui3 shan1 shi4], thành phố cấp địa khu ở Ninh Hạ, giáp biên giới với Nội Mông Cổ

Cụm từ
石咀山区
Shí jǔ shān qū

biến thể của 石嘴山區|石嘴山区[Shi2 zui3 shan1 qu1]; quận Shizuishan của Shizuishan, Ninh Hạ

Cụm từ
石咀山
Shí jǔ shān

Shijushan hoặc Shizuishan (tên địa danh); biến thể của Shizuishan 石嘴山[Shi2 zui3 shan1], thành phố cấp địa khu ở Ninh Hạ giáp nội Mông Cổ

Danh từ riêng
石台县
Shí tái Xiàn

Shitai, một huyện ở Chizhou 池州[Chi2zhou1], An Huy

Cụm từ
石台
Shí tái

Shitai, một huyện ở Chizhou 池州[Chi2zhou1], An Huy

Cụm từ
石原慎太郎
Shí yuán Shèn tài láng

Ishihara Shintarō (1932-), nhà văn và chính trị gia người Nhật, thống đốc Tokyo 1999-2012

Cụm từ
石印
shí yìn

in thạch bản

Cụm từ
石南花
shí nán huā

cây thạch nam (họ Ericaceae)

Cụm từ
石南树
shí nán shù

cây thạch nam

Cụm từ
石南属
shí nán shǔ

cây thạch nam

Cụm từ
石匠痨
shí jiàng láo

bệnh bụi phổi silic (bệnh nghề nghiệp của thợ mỏ); bệnh của thợ mài; cũng viết 矽末病

Cụm từ
石匠
shí jiàng

thợ đá

Cụm từ
石化厂
shí huà chǎng

nhà máy hóa dầu

Cụm từ
石化
shí huà

hóa đá; ngành công nghiệp hóa dầu

Cụm từ
石勒
Shí Lè

Shi Le, người sáng lập Hậu Triệu thời Thập Lục Quốc 後趙|后赵[Hou4 Zhao4] (319-350)

Cụm từ
石刻
shí kè

bia khắc đá; đá chạm khắc

Cụm từ
石刑
shí xíng

ném đá (phương pháp xử tử)

Cụm từ
石刁柏
shí diāo bǎi

măng tây

Cụm từ
石像鬼
shí xiàng guǐ

yêu quái điêu khắc bằng đá; hình thù kỳ quái

Cụm từ