劈里啪啦
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
劈里啪啦
biến thể của 噼裡啪啦|噼里啪啦[pi1 li5 pa1 la1]
Giản thể劈里啪啦
Phồn thể劈裡啪啦
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng