刘松龄
Ferdinand Augustin Hallerstein (1703-1774), nhà truyền giáo Dòng Tên người Slovenia, nhà thiên văn và toán học, sống 35 năm tại triều đình Hoàng đế Càn Long
Ferdinand Augustin Hallerstein (1703-1774), nhà truyền giáo Dòng Tên người Slovenia, nhà thiên văn và toán học, sống 35 năm tại triều đình Hoàng đế Càn Long
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Lưu Hằng, tên cá nhân của hoàng đế nhà Hán, Hán Văn Đế 漢文帝|汉文帝; Lưu Hằng (1954-), nhà văn Trung Quốc
›刘晓波Liú Xiǎo bōLưu Hiểu Ba (1955-2017), nhà văn và nhà hoạt động nhân quyền ở Bắc Kinh, tổ chức kiến nghị Hiến chương 2008…
›刘慈欣Liú Cí xīnLưu Từ Hân (1963-), nhà văn khoa học viễn tưởng Trung Quốc
›刘涓子鬼遗方Liú Juān zǐ guǐ yí fāngPhương thuốc của Lưu Quyên Tử do ma Hoàng Phụ Quỷ 黃父鬼|黄父鬼 truyền lại
›刘毅Liú YìLưu Nghị (-285), quan nổi tiếng liêm khiết của triều Tây Tấn 西晉|西晋[Xi1 Jin4] (265-316); Lưu Nghị (-412)…
›刘涓子Liú Juān zǐLưu Quyên Tử, nhà giả kim huyền thoại và người tạo ra thuốc phép
›刘渊Liú YuānLưu Uyên (khoảng 251-310), quân phiệt cuối triều Tây Tấn 西晉|西晋[Xi1 Jin4], người sáng lập Thành Hán thời Thập…
›刘师培Liú Shī péiLiu Shipei (1884-1919), nhà vô chính phủ và nhà hoạt động cách mạng Trung Quốc
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.