劈头盖脸劈頭蓋臉
劈头盖脸 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 劈头盖脸 trong tiếng Việt
nghĩa đen: bổ đầu che mặt (thành ngữ); nghĩa bóng: xối xả (mưa rơi, v.v.); đổ xuống như trút nước
nghĩa đen: bổ đầu che mặt (thành ngữ); nghĩa bóng: xối xả (mưa rơi, v.v.); đổ xuống như trút nước