Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
劈头劈頭

pī tóu

劈头 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 劈头 trong tiếng Việt

ngay lập tức; ngay từ đầu; ngay trúng đầu; ngay vào mặt

Tra từ liên quan