劈头劈頭 pī tóu 劈头 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 劈头 trong tiếng Việt ngay lập tức; ngay từ đầu; ngay trúng đầu; ngay vào mặt 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan