Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
劈理

pī lǐ

劈理 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 劈理 trong tiếng Việt

(khai thác mỏ) sự phân tách

Tra từ liên quan