Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
劈面

pī miàn

劈面 là gì?

劈面 [pī miàn] có nghĩa là ngay vào mặt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 劈面 trong tiếng Việt

ngay vào mặt

Cách đọc và ghi nhớ 劈面

劈面 được đọc là pī miàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ngay vào mặt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan