Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
石渠
shí qú

kênh đá (ví dụ: cống)

Cụm từ
石洞
shí dòng

hang động; hang

Cụm từ
石泉县
Shí quán Xiàn

Huyện Shiquan ở Ankang 安康[An1 kang1], Thiểm Tây

Cụm từ
石泉
Shí quán

Huyện Shiquan ở Ankang 安康[An1 kang1], Thiểm Tây

Cụm từ
石油醚
shí yóu mí

ether dầu mỏ

Cụm từ
石油输出国组织
Shí yóu Shū chū guó Zǔ zhī

Tổ chức Các Nước Xuất khẩu Dầu mỏ (OPEC)

Cụm từ
石油蜡
shí yóu là

sáp dầu mỏ

Cụm từ
石油换食品项目
Shí yóu Huàn Shí pǐn Xiàng mù

Chương trình Đổi Dầu lấy Lương thực của Iraq

Cụm từ
石油化学
shí yóu huà xué

hóa học dầu mỏ

Cụm từ
石油
shí yóu

dầu; dầu mỏ

Cụm từ
石河子市
Shí hé zǐ shì

thành phố Thạch Hà Tử hoặc cấp phó địa khu Shíhézǐ ở bắc Tân Cương

Cụm từ
石河子
Shí hé zǐ

Thạch Hà Tử, thành phố cấp phó địa khu ở Bắc Tân Cương

Cụm từ
石沉大海
shí chén dà hǎi

nghĩa đen: ném đá chìm xuống biển (thành ngữ); nghĩa bóng: không có hồi âm

Thành ngữ
石楼县
Shí lóu xiàn

huyện Thạch Lâu ở Lữ Lương 呂梁|吕梁[Lu:3 liang2], Sơn Tây 山西

Cụm từ
石楼
Shí lóu

huyện Thạch Lâu, Lữ Lương 呂梁|吕梁[Lu:3 liang2], Sơn Tây 山西

Cụm từ
石榴石
shí liu shí

ngọc hồng lựu (đá quý đỏ Mg3Al2Si3O12)

Cụm từ
石榴树
shí liu shù

cây lựu

Cụm từ
石榴子
shí liu zǐ

hạt lựu; múi lựu

Cụm từ
石榴
shí liu

quả lựu

Cụm từ
石棺
shí guān

quan tài đá

Cụm từ
石棉县
Shí mián xiàn

huyện Thạch Miên ở Nha An 雅安[Ya3 an1], Tứ Xuyên

Cụm từ
石棉瓦
shí mián wǎ

tấm lợp amiăng (có gợn sóng)

Cụm từ
石棉
shí mián

amiăng

Cụm từ
石柱县
Shí zhù xiàn

Huyện tự trị dân tộc Thổ Gia Thạch Trụ ở ngoại ô Tiềm Giang của thành phố Trùng Khánh

Cụm từ
石柱土家族自治县
Shí zhù Tǔ jiā zú Zì zhì xiàn

Huyện tự trị dân tộc Thổ Gia Thạch Trụ ở Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]

Cụm từ
石柱
shí zhù

bia đá; đá dựng; tháp đá obelisk

Cụm từ
石林风景区
Shí lín fēng jǐng qū

Khu thắng cảnh rừng đá trong huyện tự trị dân tộc Di Thạch Lâm 石林彞族自治縣|石林彝族自治县[Shi2 lin2 Yi2 zu2 Zi4 zhi4 xian4] ở Côn Minh 昆明[Kun1 ming2], Vân Nam

Cụm từ
石林县
Shí lín xiàn

huyện tự trị dân tộc Di Thạch Lâm ở Côn Minh 昆明[Kun1 ming2], Vân Nam

Cụm từ
石林彝族自治县
Shí lín Yí zú Zì zhì xiàn

huyện tự trị dân tộc Di Thạch Lâm ở Côn Minh 昆明[Kun1 ming2], Vân Nam

Cụm từ
石林
Shí lín

Rừng Đá, quần thể đá vôi nổi tiếng ở Vân Nam

Cụm từ