Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
半月刊

bàn yuè kān

半月刊 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 半月刊 trong tiếng Việt

hai tuần một lần; hai lần một tháng

Tra từ liên quan