半百
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
半百
năm mươi (thường chỉ độ tuổi của ai đó)
Giản thể半百
Phồn thể半百
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng