Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
半成品

bàn chéng pǐn

半成品 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 半成品 trong tiếng Việt

hàng hoá bán thành phẩm; bài viết bán thành phẩm; sản phẩm bán thành phẩm

Tra từ liên quan