Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
半表半里半表半裡

bàn biǎo bàn lǐ

半表半里 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 半表半里 trong tiếng Việt

một nửa bên ngoài, một nửa bên trong; một nửa nội bộ, một nửa ngoại vi

Tra từ liên quan