半表半里半表半裡 bàn biǎo bàn lǐ 半表半里 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 半表半里 trong tiếng Việt một nửa bên ngoài, một nửa bên trong; một nửa nội bộ, một nửa ngoại vi 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan