Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
半排出期

bàn pái chū qī

半排出期 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 半排出期 trong tiếng Việt

chu kỳ bán rã

Tra từ liên quan