半排出期 bàn pái chū qī 半排出期 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 半排出期 trong tiếng Việt chu kỳ bán rã 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan