Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
磅蛋糕
bàng dàn gāo

bánh pound cake

Cụm từ
磅秤
bàng chèng

cái cân; cân bàn

Cụm từ
磅礴
páng bó

hùng vĩ; bao la; lan tràn; bao trùm

Cụm từ
磅刷
bàng shuā

cọ sơn nhà cỡ lớn nhất

Cụm từ
páng

dùng trong 磅礴[pang2 bo2]; cách phát âm Đài Loan: [pang1]

Từ vựng
bàng

cân (dụng cụ để cân); cân; (từ mượn) pound (đơn vị trọng lượng, khoảng 454 gram); (in ấn) point (đơn vị dùng để đo kích thước chữ)

Từ vựng
磁体
cí tǐ

nam châm; thể từ tính

Cụm từ
磁头
cí tóu

đầu từ (của máy ghi âm, v.v.)

Cụm từ
磁阻
cí zǔ

từ kháng

Cụm từ
磁铁矿
cí tiě kuàng

quặng manhetit Fe3O4

Cụm từ
磁铁
cí tiě

nam châm

Cụm từ
磁链
cí liàn

liên kết thông lượng

Cụm từ
磁钉
cí dīng

nam châm nút (dùng trên bảng trắng, cửa tủ lạnh, v.v.)

Cụm từ
磁重联
cí chóng lián

(vật lý) tái kết nối từ tính

Cụm từ
磁通门
cí tōng mén

cổng từ thông (kỹ thuật điện)

Cụm từ
磁通量
cí tōng liàng

từ thông

Cụm từ
磁轨炮
cí guǐ pào

súng railgun

Cụm từ
磁县
Cí xiàn

huyện Từ, Hàm Đan 邯鄲|邯郸[Han2 dan1], Hà Bắc

Cụm từ
磁碟机
cí dié jī

ổ đĩa (máy tính); ổ (máy tính)

Cụm từ
磁碟
cí dié

(đĩa) máy tính (đĩa cứng hoặc đĩa mềm)

Cụm từ
磁石
cí shí

nam châm

Cụm từ
磁矩
cí jǔ

mômen từ

Cụm từ
磁盘驱动器
cí pán qū dòng qì

ổ đĩa cứng; ổ đĩa (thiết bị có chức năng đọc, ghi dữ liệu)

Cụm từ
磁盘
cí pán

đĩa (máy tính)

Cụm từ
磁异常
cí yì cháng

dị thường từ tính (địa chất)

Cụm từ
磁片
cí piàn

đĩa từ

Cụm từ
磁浮
cí fú

tàu đệm từ (loại tàu); nâng từ tính

Cụm từ
磁气圈
cí qì quān

tầng từ quyển

Cụm từ
磁极
cí jí

cực từ

Cụm từ
磁条
cí tiáo

dải từ tính

Cụm từ