Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
半岛电视台半島電視台

Bàn dǎo Diàn shì tái

半岛电视台 là gì?

半岛电视台 [Bàn dǎo Diàn shì tái] có nghĩa là Al Jazeera (mạng lưới tin tức Ả Rập).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 半岛电视台 trong tiếng Việt

Al Jazeera (mạng lưới tin tức Ả Rập)

Cách đọc và ghi nhớ 半岛电视台

半岛电视台 được đọc là Bàn dǎo Diàn shì tái, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Al Jazeera (mạng lưới tin tức Ả Rập)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan