Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
半生不熟

bàn shēng bù shóu

半生不熟 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 半生不熟 trong tiếng Việt

chưa chín; (nghĩa bóng) chưa thành thạo (một kỹ thuật); vụng về; ngập ngừng

Tra từ liên quan