半生不熟 bàn shēng bù shóu 半生不熟 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 半生不熟 trong tiếng Việt chưa chín; (nghĩa bóng) chưa thành thạo (một kỹ thuật); vụng về; ngập ngừng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan