半山区
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
半山区
khu vực lưng chừng núi (ở Hồng Kông)
Giản thể半山区
Phồn thể半山區
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng