半月瓣 bàn yuè bàn 半月瓣 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 半月瓣 trong tiếng Việt van bán nguyệt (giải phẫu) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan