Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
半月瓣

bàn yuè bàn

半月瓣 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 半月瓣 trong tiếng Việt

van bán nguyệt (giải phẫu)

Tra từ liên quan