Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
半小时半小時

bàn xiǎo shí

半小时 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 半小时 trong tiếng Việt

nửa giờ

Tra từ liên quan