半自耕农
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
半自耕农
nông dân bán tá điền; nông dân bán sở hữu
Giản thể半自耕农
Phồn thể半自耕農
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng