半票
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
半票
vé nửa giá; nửa giá vé
Giản thể半票
Phồn thể半票
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng