Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
半推半就

bàn tuī bàn jiù

半推半就 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 半推半就 trong tiếng Việt

nửa muốn nửa không (thành ngữ); chấp nhận sau khi làm ra vẻ chống cự

Tra từ liên quan