半明不灭
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
半明不灭
lờ mờ (ánh đèn)
Giản thể半明不灭
Phồn thể半明不滅
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng