Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
半晌

bàn shǎng

半晌 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 半晌 trong tiếng Việt

  1. nửa ngày
  2. một thời gian dài
  3. một lúc lâu
Tra từ liên quan