Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
半导体探测器半導體探測器

bàn dǎo tǐ tàn cè qì

半导体探测器 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 半导体探测器 trong tiếng Việt

bộ dò bán dẫn

Tra từ liên quan