半年
nửa năm
nửa năm
半年 thường mang nghĩa “nửa năm”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 半年 cùng cụm 上半年 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Biểu thị số lượng, thứ tự hoặc con số trong phép đếm.
từ + lượng từ + danh từ第 + từ + lượng từ/danh từHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
nửa đầu (của một năm)
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.nửa cuối năm
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
một nửa (của cái gì đó); một nửa chừng
›半履带车bàn lǚ dài chēxe nửa bánh xích (phương tiện có bánh xe phía trước và bánh xích liên tục phía sau)
›半打bàn dánửa tá
›半小时bàn xiǎo shínửa giờ
›半工半读bàn gōng bàn dúvừa làm vừa học; chương trình vừa học vừa làm
›半径bàn jìngbán kính
›半复赛bàn fù sàivòng một phần tám chung kết
›半岛电视台Bàn dǎo Diàn shì táiAl Jazeera (mạng lưới tin tức Ả Rập)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.